Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袠

袠

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34976

UTF-8: E8A2A0

UTF-32: 88A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: book cover; satchel or bag

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ ジチ

Tiếng Nhật (On): CHITSU JICHI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỳnh [ yíng ]

6EE2, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: trong, trong leo lẻo, trong vắt

Xem thêm:

亚洲
á châu

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh