Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袩

袩

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34985

UTF-8: E8A2A9

UTF-32: 88A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim1

Pinyin: zhé,chān

Tiếng Nhật: セン テン チョウ

Quan Thoại: zhé

Tiếng Việt: xiêm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

huy [ huī ]

9EBE, tổng 15 nét, bộ ma 麻 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lá cờ ; 2. chỉ huy

Xem thêm:

thiết [ shè ]

8A2D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sắp đặt, bày, đặt

Xem thêm:

dữu, hựu, tụ [ xiù , yòu ]

890F, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: tay áo

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt