Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34985

UTF-8: E8A2A9

UTF-32: 88A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim1

Pinyin: zhé,chān

Tiếng Nhật: セン テン チョウ

Quan Thoại: zhé

Tiếng Việt: xiêm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoán [ duàn ]

7C16, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái lờ, cái đó

Xem thêm:

thổ [ tǔ ]

948D, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố thori, Th

Xem thêm:

苹車
biền xa

Quảng Cáo

hạt kê nếp