Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34993

UTF-8: E8A2B1

UTF-32: 88B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: a piece of cloth used wrap bundles

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク ブク ふくさ

Tiếng Nhật (Kun): FUKUSA

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kính, lượng [ jìng , liàng ]

501E, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, cứng mạnh

Xem thêm:

[ ]

73F9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

騶騎
sô kị

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam