Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35003

UTF-8: E8A2BB

UTF-32: 88BB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ér

Tiếng Nhật: ゼン ネン

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cai, hài [ hái , kē , ké ]

988F, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: dưới cằm

Xem thêm:

排布
bài bố

Xem thêm:

câu, vũ [ ]

842D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng