Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39055

UTF-8: E9A28F

UTF-32: 988F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi4

Định nghĩa tiếng Anh: chin

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲鸣
bi minh

Xem thêm:

quế [ guì ]

6842, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây quế

Xem thêm:

[ yì ]

7654, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5