
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35004
UTF-8: E8A2BC
UTF-32: 88BC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du