Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袿

袿

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35007

UTF-8: E8A2BF

UTF-32: 88BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: gown

Pinyin: guī,guà

Tiếng Nhật: ケイ ケ キ うちかけ うちぎ

Tiếng Nhật (Kun): UCHIKAKE UCHIGI

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phẫn [ fèn ]

9C5D, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: cá đuôi ó

Xem thêm:

kính [ jìng ]

5F91, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đường tắt, lối tắt ; 2. thẳng

Xem thêm:

修復
tu phục

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng