Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35007

UTF-8: E8A2BF

UTF-32: 88BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: gown

Pinyin: guī,guà

Tiếng Nhật: ケイ うちかけ うちぎ

Tiếng Nhật (Kun): UCHIKAKE UCHIGI

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浮沙
phù sa

Xem thêm:

kiển [ chóng , jiǎn ]

8327, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon