Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35009

UTF-8: E8A381

UTF-32: 88C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi4

Định nghĩa tiếng Anh: cut out; decrease

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cái

Tiếng Nhật: サイ ザイ たつ さばく

Tiếng Nhật (Kun): TATSU SABAKU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: cái

Âm thời Đường: *dzhəi

Tiếng Việt: trài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

9B2E, tổng 26 nét, bộ đấu 鬥 (+16 nét)

Nghĩa: rút lấy, gắp lấy

Quảng Cáo

khoan tường