Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裁 - tài | 裁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35009

UTF-8: E8A381

UTF-32: 88C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi4

Định nghĩa tiếng Anh: cut out; decrease

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cái

Tiếng Nhật: サイ ザイ たつ さばく

Tiếng Nhật (Kun): TATSU SABAKU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: cái

Âm thời Đường: *dzhəi

Tiếng Việt: trài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

入口
nhập khẩu

Xem thêm:

心意
tâm ý

Xem thêm:

和平
hoà bình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi 2025