Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裁奪
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ác [ è ]

57A9, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đất thó trắng, đất sét trắng ; 2. trát bùn

Xem thêm:

duyện [ shǔn ]

542E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: mút, hút

Xem thêm:

tiêu, tiếu [ Xiāo , xiào ]

8096, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suy vong ; 2. mất, thất tán

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh