Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裟 - sa | 裟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35039

UTF-8: E8A39F

UTF-32: 88DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa1

Định nghĩa tiếng Anh: a cassock or robe of a monk

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shā

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thí [ shì ]

8BD5, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thử, thử nghiệm ; 2. thi tài

Xem thêm:

鬼道
quỷ đạo

Xem thêm:

[ l ]

99BF, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram