Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裨 - bì | ty | tì | tỳ | 裨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35048

UTF-8: E8A3A8

UTF-32: 88E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: aid, benefit, help; supplement

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: おぎなう たすける

Tiếng Nhật (Kun): OGINAU TASUKERU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tai [ zāi ]

707E, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cháy nhà ; 2. tai ương

Xem thêm:

ổng [ wěng ]

7788, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Xem thêm:

kích [ jī , jí ]

6483, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: đánh mạnh, gõ mạnh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam