Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹇 - nhàn | 鹇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40519

UTF-8: E9B987

UTF-32: 9E47

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: silver pheasant, Lophura nycthemera; Lophura species (various)

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

696D, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: nghề nghiệp, sự nghiệp

Xem thêm:

枝節
chi tiết

Xem thêm:

[ ]

8CF6, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 9