Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35059

UTF-8: E8A3B3

UTF-32: 88F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: clothes; skirt; beautiful

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ もすそ

Tiếng Nhật (Kun): MO MOSUSO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shang

Âm thời Đường: *zhiɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thận [ shèn ]

814E, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: quả thận

Xem thêm:

đình [ tíng ]

6E1F, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nước đọng, nước ứ

Quảng Cáo

gường tủ