Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 製

製

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+8 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35069

UTF-8: E8A3BD

UTF-32: 88FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Định nghĩa tiếng Anh: make, manufacture; produce

Tiếng Hàn (Hangul): 제:0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: セイ たつ つくる

Tiếng Nhật (Kun): TATSU TSUKURU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: chế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

hạt kê