Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+17 187 nét) (ăn)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39263

UTF-8: E9A59F

UTF-32: 995F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: rations and pay for soldiers; dried rice

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAREII BENTOU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: xiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoan, viên [ yuán ]

56ED, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: cái vườn

Xem thêm:

儒墨
nho mặc

Quảng Cáo

vỏ ram