Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35085

UTF-8: E8A48D

UTF-32: 890D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun1

Pinyin: duān,tuān

Tiếng Nhật: タン トン ドン

Tiếng Nhật (Kun): MIGORO

Tiếng Nhật (On): TAN TA TON DON

Quan Thoại: duān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

50C5, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Xem thêm:

nghịch [ nì , yì ]

9DC1, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (một giống chim bói cá)

Quảng Cáo

từ điển hán việt