
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35093
UTF-8: E8A495
UTF-32: 8915
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn DuXem thêm: