Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褕

褕

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35093

UTF-8: E8A495

UTF-32: 8915

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: shirt

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: yú,tóu

Tiếng Nhật: ユ ヨウ トウ ズ

Tiếng Nhật (Kun): HANEKAZARI

Tiếng Nhật (On): YU YOU TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D09, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

5CC8, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng