Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35094

UTF-8: E8A496

UTF-32: 8916

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon3

Pinyin: tuàn

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): KOROMO

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: tuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tù, tưu [ qiū , qiú ]

9052, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bách ; 2. sắp hết ; 3. họp lại ; 4. cứng, bền chắc

Xem thêm:

khôi, khổi, quỷ, ổi [ guī , kuǐ ]

5080, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. to lớn, vạm vỡ ; 2. quái lạ ; 3. bù nhìn, hình nhân

Quảng Cáo

ê đê