Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35102

UTF-8: E8A49E

UTF-32: 891E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Định nghĩa tiếng Anh: a robe

Pinyin: yǔn,wēn

Tiếng Nhật: オン ウン ぬのこ

Tiếng Nhật (Kun): NUNOKO

Tiếng Nhật (On): ON UN

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

中士
trung sĩ

Xem thêm:

mãnh [ měng ]

824B, tổng 14 nét, bộ chu 舟 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trách mãnh 艋)

Xem thêm:

lợi [ lì ]

60A7, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính quận 8