
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35102
UTF-8: E8A49E
UTF-32: 891E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)