Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35117

UTF-8: E8A4AD

UTF-32: 892D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Pinyin: niǎo

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ たおやか

Quan Thoại: niǎo

Âm thời Đường: něu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàn, bạn, phan, phán [ bàn , pàn ]

62CC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. quấy đều, nhào, trộn ; 2. món nộm ; 3. cãi nhau ; 4. vứt bỏ

Xem thêm:

[ ]

56C7, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 (+19 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng