Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37383

UTF-8: E98887

UTF-32: 9207

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: an ax; a hatchet

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セン テツ おの まぐさきり まさかり

Tiếng Nhật (Kun): ONO

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hao, háo, mao, mạo [ hào , máo , mào ]

8017, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hao, sút, giảm ; 2. tin tức; không, hết; đần độn, ngu

Xem thêm:

kết [ jì , jiē , jié ]

7ED3, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thắt nút ; 2. kết, bó ; 3. liên kết ; 4. kết hợp ; 5. ra quả, kết quả

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm