Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35122

UTF-8: E8A4B2

UTF-32: 8932

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: trousers, pants

Pinyin:

Tiếng Nhật: はかま

Tiếng Nhật (Kun): ZUBON

Tiếng Nhật (On): KO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: khố

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngô [ wú ]

5449, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước Ngô ; 2. họ Ngô ; 3. rầm rĩ

Quảng Cáo

bói tử vi