Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35124

UTF-8: E8A4B4

UTF-32: 8934

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Định nghĩa tiếng Anh: ragged, tattered, threadbare

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đinh, đỉnh [ tǐng ]

5722, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bờ ruộng ; 2. đinh (đơn vị đo, bằng 100 mẫu)

Xem thêm:

[ ]

6992, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho