
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 35128
UTF-8: E8A4B8
UTF-32: 8938
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ đáo Thiên Bảo ngục - (初到天保獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo - (早) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: