Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35128

UTF-8: E8A4B8

UTF-32: 8938

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: lapel, collar; tattered, threadbare

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): BORO TSUZURU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo - (早) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

9715, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Xem thêm:

bai, bài, phách [ bāi ]

63B0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: bẻ, tẽ, tách ra, bửa ra

Xem thêm:

寄予
ký dư

Quảng Cáo

nnkh