Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35131

UTF-8: E8A4BB

UTF-32: 893B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: dirty, ragged; slight, insult, treat with disrespect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: セツ ダイ ナイ セチ けがれる なれる

Tiếng Nhật (Kun): NARERU KEGARERU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7CEA, tổng 19 nét, bộ mễ 米 (+13 nét)

Xem thêm:

đính, định [ dìng ]

5B9A, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. định ; 2. yên lặng

Quảng Cáo

hạt vừng