Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35137

UTF-8: E8A581

UTF-32: 8941

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Định nghĩa tiếng Anh: swaddling clothes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiǎng

Tiếng Nhật: キョウ コウ むつき

Tiếng Nhật (Kun): MUTSUKI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

悲观
bi quan

Xem thêm:

sanh, đường [ chěng , táng ]

6A18, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: khung cửa

Xem thêm:

sào, tiễu [ jiǎo ]

6477, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2