Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 襂

襂

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35138

UTF-8: E8A582

UTF-32: 8942

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Pinyin: sēn,shān

Tiếng Nhật: シン サン

Tiếng Nhật (Kun): HITOE

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN SEN

Quan Thoại: sēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết [ xiè , yì ]

7D4F, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: cương ngựa

Xem thêm:

[ ]

70A6, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh