
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 35140
UTF-8: E8A584
UTF-32: 8944
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật