Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35140

UTF-8: E8A584

UTF-32: 8944

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: aid, help, assist; undress

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiāng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ ソウ ニョウ はらう

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU AGERU TAKAI

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: xiāng

Âm thời Đường: *siɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

巴黎
ba lê

Xem thêm:

祀器
tự khí

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12