Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35147

UTF-8: E8A58B

UTF-32: 894B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: collar

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chăn, sạn, trăn, xiễn [ zhàn ]

6808, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhà kho ; 2. quán trọ

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng ]

8199, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: chai (miếng da dày lên)

Xem thêm:

chù, trù, đao [ chóu , dāo ]

88EF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chăn đơn ; 2. cái màn

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò