Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35147

UTF-8: E8A58B

UTF-32: 894B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: collar

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

播惡
bá ác

Xem thêm:

tiêm, tẩm [ qiān , qín , qǐn ]

9513, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: khắc, chạm

Xem thêm:

quỷ [ guǐ ]

4F79, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trái lạ, không hợp lý ; 2. quái lạ, kỳ quái ; 3. chồng chất ; 4. bất chợt, bỗng nhiên

Quảng Cáo

kính quận 12