
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+13 nét) (áo)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 35158
UTF-8: E8A596
UTF-32: 8956
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 17: Sơ Phát Tâm Công Đức - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: