Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 襖

襖

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+13 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35158

UTF-8: E8A596

UTF-32: 8956

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ou2

Định nghĩa tiếng Anh: outer garments; coat, jacket

Tiếng Hàn (Hangul): 오:1N

Pinyin: ǎo

Tiếng Nhật: オウ あお ふすま

Tiếng Nhật (Kun): AO FUSUMA

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xuân [ chūn , chǔn ]

6625, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mùa xuân

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

8BFD, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nói xấu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân