Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纶

纶

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32438

UTF-8: E7BAB6

UTF-32: 7EB6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: green silk thread or tassel

Quan Thoại: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9F79, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Xem thêm:

cung, củng [ qiāng , qiōng , qióng ]

8DEB, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng chân giẫm xuống đất

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu