Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35168

UTF-8: E8A5A0

UTF-32: 8960

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong1

Định nghĩa tiếng Anh: crotch or seat of pants; pants

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dāng

Tiếng Nhật: トウ まち

Tiếng Nhật (Kun): MACHI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: dāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

770F, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

thân [ ]

67DB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh