
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+13 nét) (áo)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 35168
UTF-8: E8A5A0
UTF-32: 8960
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo giải - (早解) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 5 - (偶興其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đoạn giảm - (Sallekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật