Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35169

UTF-8: E8A5A1

UTF-32: 8961

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk6

Định nghĩa tiếng Anh: short coat

Pinyin: shǔ,

Tiếng Nhật: ショク ゾク トウ タク チョク トク ドク

Tiếng Nhật (Kun): NAGAJUBAN

Tiếng Nhật (On): SHOKU ZOKU TAKU SHU JU

Quan Thoại: shǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, tự [ sì , yí ]

9974, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngọt lắm, ngọt khé ; 2. kẹo mạch nha

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng