Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 襦 - nhu | 襦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+14 nét) (áo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35174

UTF-8: E8A5A6

UTF-32: 8966

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: short coat, jacket; fine silk fabric

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジュ ニュ シュ はだぎ

Tiếng Nhật (Kun): HADAGI

Tiếng Nhật (On): JU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: njio

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

觀感
quan cảm

Xem thêm:

煙幕
yên mạc

Xem thêm:

[ chòu ]

6BA0, tổng 14 nét, bộ ngạt 歹 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7