Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+16 nét) (áo)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35184

UTF-8: E8A5B0

UTF-32: 8970

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Pinyin: lài

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU YABURERU

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, xạ [ jiā ]

9E9A, tổng 20 nét, bộ lộc 鹿 (+9 nét)

Xem thêm:

hiệp, thiểm, xiểm [ shǎn , xiá ]

9655, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng