Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 襰 - lại | 襰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+16 nét) (áo)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35184

UTF-8: E8A5B0

UTF-32: 8970

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Pinyin: lài

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU YABURERU

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

7578, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: 1. số lẻ ; 2. phần lẻ

Xem thêm:

州官
châu quan

Xem thêm:

原来
nguyên lai
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blog tử vi