Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+16 nét) (áo)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35184

UTF-8: E8A5B0

UTF-32: 8970

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Pinyin: lài

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU YABURERU

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật [ ]

8524, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

流亡
lưu vong

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu [ piāo , piào ]

7968, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; tấm vé, tem, phiếu

Quảng Cáo

bot san day