Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覌

覌

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+2 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35212

UTF-8: E8A68C

UTF-32: 898C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Định nghĩa tiếng Anh: see, observe, view; appearance

Tiếng Nhật: カン みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sai, thoa [ chāi ]

9497, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: thoa, trâm cài đầu

Xem thêm:

đản [ tǎn , zhàn ]

8892, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: cởi trần

Quảng Cáo

evdic