
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35216
UTF-8: E8A690
UTF-32: 8990
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung thu - (中秋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du