Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覐

覐

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35216

UTF-8: E8A690

UTF-32: 8990

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: to sleep; to realize, feel

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): OBOOERU SAAMASU SAAMERU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ức [ yì ]

6A8D, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

phán [ ]

947B, tổng 27 nét, bộ kim 金 (+19 nét)

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt