
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35217
UTF-8: E8A691
UTF-32: 8991
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo - (早) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Niệm xứ - (Mahàsatipatthana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: