Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覑

覑

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35217

UTF-8: E8A691

UTF-32: 8991

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin2

Pinyin: piǎn

Tiếng Nhật: ヘン

Quan Thoại: piǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

732F, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Xem thêm:

mãnh, mẫn [ méng , měng , miǎn , mǐn ]

9EFE, tổng 8 nét, bộ mãnh 黽 (+0 nét)

Nghĩa: cố gắng

Xem thêm:

sang [ shuāng ]

826D, tổng 24 nét, bộ chu 舟 (+18 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh