Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覗

覗

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+5 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35223

UTF-8: E8A697

UTF-32: 8997

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: peek

Tiếng Hàn (Hangul): 사:1N

Pinyin: sì

Tiếng Nhật: シ のぞき うかがう のぞく

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU NOZOKU NOZOKI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: sì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cắng [ gèn , gèng ]

4E99, tổng 6 nét, bộ nhị 二 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng dài từ đầu đến cuối

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ qiāo , sāo , zǎo ]

7E70, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng