
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 37782
UTF-8: E98E96
UTF-32: 9396
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du