Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+8 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35237

UTF-8: E8A6A5

UTF-32: 89A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin2

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed

Pinyin: tiǎn

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: tiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C61, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

khiêu, nghiêu [ qiāo , qiào ]

8E7A, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: cất chân lên, giơ chân

Xem thêm:

[ ]

66B6, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Quảng Cáo

thủ thuật blog