Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+9 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35239

UTF-8: E8A6A7

UTF-32: 89A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam5

Định nghĩa tiếng Anh: look at, inspect; perceive

Tiếng Nhật: ラン みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

玙璠
dư phan

Xem thêm:

lệ [ lì ]

7658, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bệnh hủi

Xem thêm:

基數
cơ số

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel