Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罰

罰

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+9 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32624

UTF-8: E7BDB0

UTF-32: 7F70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: penalty, fine; punish, penalize

Tiếng Hàn (Hangul): 벌:0E

Pinyin: fá

Tiếng Nhật: バツ バチ ハツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMI TOGAME SHIOKI

Tiếng Nhật (On): BATSU BACHI HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PEL

Quan Thoại: fá

Âm thời Đường: *bhɛ̌i bhiæt

Tiếng Việt: phạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khô [ kū ]

5233, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: mổ

Xem thêm:

歸寧
quy ninh

Xem thêm:

姑媽
cô mụ

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò