Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+18 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34873

UTF-8: E8A0B9

UTF-32: 8839

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou3

Định nghĩa tiếng Anh: moth; insects which eat into cloth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: きくいむし

Tiếng Nhật (Kun): KIKUIMUSHI SHIMI

Tiếng Nhật (On): TO TSU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiếp [ xié ]

80C1, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sườn, hai bên ngực ; 2. bức hiếp

Xem thêm:

查訊
tra tấn

Quảng Cáo

bánh ram