Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+9 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35278

UTF-8: E8A78E

UTF-32: 89CE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: desire strongly, covet, long for

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ gū ]

6CD2, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sông Cô ; 2. bán ; 3. mua

Xem thêm:

trắc, xí [ cè , sī , sì ]

5395, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt