Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35289

UTF-8: E8A799

UTF-32: 89D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8530, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

hiếu [ xiào ]

5B5D, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Nghĩa: lòng biết ơn cha mẹ

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng