Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35297

UTF-8: E8A7A1

UTF-32: 89E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: antlers

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク キャク

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đà, đạ [ dài , dòu , duò , tuó ]

99B1, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa cõng, thồ

Xem thêm:

chí, trí, tứ [ zì ]

525A, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: cắm dao, đâm dao

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng