Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+4 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29374

UTF-8: E78ABE

UTF-32: 72BE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Tiếng Nhật: ギン

Tiếng Nhật (On): GIN

Quan Thoại: yín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

敍事
tự sự

Xem thêm:

chế [ zhì ]

72FE, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. điên ; 2. uy mãnh, manh tợn

Xem thêm:

tiêu [ ]

5DA3, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng