Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+7 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35305

UTF-8: E8A7A9

UTF-32: 89E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: strong

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nham [ yán ]

5DD6, tổng 22 nét, bộ sơn 山 (+19 nét)

Nghĩa: 1. núi cao ngất ; 2. nơi hiểm yếu ; 3. hang núi ; 4. thạch đá, đá

Xem thêm:

tháp [ tà ]

9618, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cửa trên gác (tầng trên) ; 2. tiếng chuông trống ; 3. thấp kém, hèn hạ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng