Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觭 - cơ | khi | ky | kỳ | 觭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+8 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35309

UTF-8: E8A7AD

UTF-32: 89ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: one turning up and one turning down

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

để [ ]

6974, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

木鐸
mộc đạc

Xem thêm:

愴惻
sang trắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng