Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觭

觭

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+8 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35309

UTF-8: E8A7AD

UTF-32: 89ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: one turning up and one turning down

Pinyin: jī,qǐ,qí

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巴籬
ba li

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

6047, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: nhát, sợ sệt

Xem thêm:

luy [ ]

8632, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8